bửu vật

bửu vật

Bảo tàng trưng bày một bửu vật từ triều đại cổ xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật quý giá, hiếm : "bửu vật" chỉ một đồ vật, một vật phẩm giá trị rất lớn, thường cổ xưa, hiếm thấy được trân trọng, gìn giữ.
    • Vật báu: Cách gọi mang tính chất văn chương, cổ kính để chỉ những vật phẩm quý báu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc ấn vàng triều Nguyễn được xem quốc bửu vật. (Chiếc ấn vàng thời Nguyễn được coi bảo vật quốc gia quý giá.)
    • Bảo tàng đang trưng bày nhiều bửu vật của các nền văn hóa cổ. (Bảo tàng đang giới thiệu nhiều vật phẩm quý hiếm của các nền văn minh xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quốc bửu vật": bảo vật của quốc gia, ý nghĩa lịch sử văn hóa đặc biệt quan trọng.
    • Bức tượng Phật cổ được công nhận quốc bửu vật. (Bức tượng Phật cổ được xác định bảo vật tầm cỡ quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảo vật (danh từ): từ phổ biến, đồng nghĩa với "bửu vật", chỉ vật quý giá.
    • Kho báu chứa đầy bảo vật. (Kho tàng chứa nhiều vật phẩm quý giá.)
  • Cổ vật (danh từ): vật từ thời xưa, giá trị lịch sử, văn hóa; có thể một "bửu vật".
  • Vật báu (danh từ): cách nói khác của vật quý.
Từ đồng nghĩa
  • Bảo vật: vật quý.
  • Vật quý: vật giá trị cao.
  • Trân bảo: (từ Hán Việt) vật quý báu.
Thành ngữ liên quan
  • Bửu vật truyền quốc: bảo vật được truyền lại qua các đời, tượng trưng cho quyền lực hoặc văn hóa của một quốc gia.
    • Thanh kiếm này từng được coi bửu vật truyền quốc. (Thanh kiếm này từng được xem bảo vật lưu truyền của đất nước.)